|
STT |
Dịch vụ |
Triệu chứng |
Đơn giá (VNĐ) |
Bảo hành |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
Thay sò lạnh |
Không lạnh, không đông đá |
350.000 - 450.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
2 |
Thay sò nóng |
Không lạnh, không đông đá |
350.000 - 450.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
3 |
Thay điện trở xả đá |
Không lạnh, không đông đá |
400.000 - 500.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
4 |
Thay timer xả đá |
Không lạnh, không đông đá |
450.000 - 550.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
5 |
Thay thermostat |
Không hoạt động, không lạnh |
400.000 - 500.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
6 |
Sửa board tủ lạnh có dung tích < 220 lít |
Không lạnh, không đông đá |
550.000 - 850.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
7 |
Sửa board tủ lạnh có dung tích >escape> 220 lít |
Không lạnh, không đông đá |
1.300.000 - 1.500.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
8 |
Sửa board tủ lạnh inverter hoặc side by side |
Không lạnh, không đông đá |
1.800.000 - 2.200.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
9 |
Thay cảm biến |
Không lạnh, quá lạnh |
350.000 - 450.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
10 |
Thay rơ le bảo vệ block |
Không hoạt động |
450.000 - 500.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
11 |
Thay bóng đèn |
Đèn không sáng |
100.000 - 150.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
12 |
Thay roong cửa |
Kém lạnh, đọng sương, hao điện |
270.000/mét |
3 - 6 tháng |
|
|
13 |
Quạt tủ lạnh cơ |
Không lạnh |
550.000 - 750.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
14 |
Quạt tủ lạnh board |
Không lạnh |
1.400.000 - 1.600.000 |
3 - 6 tháng |
|
|
15 |
Bộ khởi động block (rơ le themic + tụ…) |
450.000 - 550.000 |
3 - 6 tháng |
||
|
16 |
Hàn dàn + nạp gas tủ mini |
650.000 - 750.000 |
3 - 6 tháng |
||
|
17 |
Thay dàn + nạp gas tủ mini |
950.000 - 1.100.000 |
3 - 6 tháng |
||
|
18 |
Súc rửa dàn lạnh |
400.000 |
© 2026 Điện Lạnh Gia Tốc